menu_book
見出し語検索結果 "bài tập" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "bài tập" (1件)
日本語
名宿題
Tôi chưa làm bài tập về nhà.
まだ宿題をしていない。
format_quote
フレーズ検索結果 "bài tập" (4件)
Tôi rất bận nên tôi chưa làm bài tập về nhà
忙しすぎて宿題をまだやっていない
hoàn thành bài tập này một cách dễ dàng
この宿題はすんなり終わった
Tôi chưa làm bài tập về nhà.
まだ宿題をしていない。
Học sinh làm bài tập theo các nhóm.
学生はそれぞれのグループで宿題をする。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)